〜てくれます
N5
相手が自分(または家族)のために親切で何かをしてくれる時に使う。
Cách dịch
Ai đó làm gì cho mình / người thân mình
Ý nghĩa
"Người khác chủ động làm cho bản thân tôi (hoặc người thân ruột thịt của tôi) một hành động tử tế".
- Câu văn chứa đựng tâm trạng biết ơn, trân trọng tấm lòng tốt của đối phương khi họ giúp đỡ mình.
Cấu trúc
N1 は 私に Vてくれます
N1 が Vてくれます
Ví dụ
佐藤さんが私に分かりやすい地図を書いてくれました。
Anh Sato đã vẽ giúp cho tôi một tấm bản đồ cực kỳ dễ hiểu.
山田さんが難しい漢字の読み方を教えてくれました。
Anh Yamada đã chỉ cho tôi cách đọc của những chữ Hán khó.
友達が私の引っ越しをたくさん手伝ってくれました。
Bạn tôi đã đến giúp đỡ tôi rất nhiều việc trong công tác chuyển nhà.
母が私のために美味しい料理を作ってくれました。
Mẹ đã tự tay nấu cho tôi những món ăn vô cùng ngon.