うちに

N3

その状態が続いている間に何かをする、または自然に変化が起こることを表す。


Cách dịch

Trong khi... / Nhân lúc còn...

Ý nghĩa

Diễn tả làm việc gì trong lúc trạng thái đó còn tiếp diễn, hoặc một thay đổi xảy ra tự nhiên trong khoảng thời gian đó.

Cấu trúc

V辞書形/Vない形/Vている/いA/なAな/Nの + うちに

Ví dụ

Tôi sẽ ghi chú lại trước khi quên.
(2) Trong lúc học tiếng Nhật, tôi dần có hứng thú với văn hóa Nhật.

Thuộc bài: Kanji nền tảng N3 (phần 1)