~やすい
N4
〜するのが簡単だ/簡単に〜という状態になる
Cách dịch
Dễ làm V / Dễ xảy ra tình trạng...
Ý nghĩa
Diễn tả một hành động có thể thực hiện một cách dễ dàng, hoặc một sự vật có tính chất dễ rơi vào trạng thái nào đó.
Cấu trúc
V-ますやすい
Ví dụ
「山」という漢字は実際の山と形が似ているため、覚えやすいです。
Chữ "山" giống hình ngọn núi thực tế nên rất dễ nhớ.
野菜を食べやすい大きさに切ってください。
Hãy cắt rau thành kích cỡ dễ ăn nhé.
このスマホは機能がシンプルなので使いやすいです。
Điện thoại này chức năng đơn giản nên dễ dùng.
田中先生の説明は他の先生よりもわかりやすいです。
Lời giải thích của thầy Tanaka dễ hiểu hơn các giáo viên khác.