~やすい

N4

〜するのが簡単だ/簡単に〜という状態になる


Cách dịch

Dễ làm V / Dễ xảy ra tình trạng...

Ý nghĩa

Diễn tả một hành động có thể thực hiện một cách dễ dàng, hoặc một sự vật có tính chất dễ rơi vào trạng thái nào đó.

Cấu trúc

Vます + やすい

Ví dụ

Chữ "山" giống hình ngọn núi thực tế nên rất dễ nhớ.

Hãy cắt rau thành kích cỡ dễ ăn nhé.

Điện thoại này chức năng đơn giản nên dễ dùng.

Lời giải thích của thầy Tanaka dễ hiểu hơn các giáo viên khác.

Đi đường này không tắc đường nên dễ đi hơn đấy.

Vật chứa này dễ vỡ nên xin hãy chú ý.

Khu phố này yên tĩnh lại ít xe cộ nên rất dễ sống.

Chiếc máy ảnh này người mới bắt đầu cũng dễ dùng đấy.

Nghe nói tiếng Indonesia là ngoại ngữ dễ học đối với người Nhật.

Mẫu ngữ pháp liên quan