~にくい
N4
〜するのが難しい/なかなか〜しない(性質)
Cách dịch
Khó làm V / Khó thay đổi trạng thái
Ý nghĩa
Diễn tả hành động khó thực hiện, gây vất vả trở ngại, hoặc một sự vật có tính chất bền bỉ, khó bị thay đổi trạng thái.
Cấu trúc
V-ますにくい
Ví dụ
この漢字は覚えにくいです。
Chữ Hán này khó nhớ quá.
焼き魚は骨が多くて食べにくいです。
Cá nướng nhiều xương nên khó ăn.
上司は無口で、顔が怖いので話しかけにくいです。
Sếp ít nói lại có gương mặt trông đáng sợ nên khó bắt chuyện.
この靴はデザインはかっこいいんですが、歩きにくいです。
Đôi giày này kiểu dáng đẹp nhưng khó đi bộ.