~にくい

N4

〜するのが難しい/なかなか〜しない(性質)


Cách dịch

Khó làm V / Khó thay đổi trạng thái

Ý nghĩa

Diễn tả hành động khó thực hiện, gây vất vả trở ngại, hoặc một sự vật có tính chất bền bỉ, khó bị thay đổi trạng thái.

Cấu trúc

Vます + にくい

Ví dụ

Chữ Hán này khó nhớ quá.

Cá nướng nhiều xương nên khó ăn.

Sếp ít nói lại có gương mặt trông đáng sợ nên khó bắt chuyện.

Đôi giày này kiểu dáng đẹp nhưng khó đi bộ.

Hôm nay trời âm u nên đồ giặt khó khô.

Cuốn sách này chữ nhỏ quá nên khó đọc.

Tiết học của thầy Tanaka giải thích khó nên khó hiểu.

Đường này hẹp lại nhiều xe nên khó lái.

Mẫu ngữ pháp liên quan