~に際して
特別な何かをする始めるときに使う言葉
Cách dịch
Khi... / Nhân dịp... (trang trọng)
Ý nghĩa
- Diễn tả thời điểm thực hiện một hành động, sự kiện quan trọng hoặc có tính chất đặc biệt. Nhấn mạnh vào thời điểm, cơ hội, hoàn cảnh diễn ra sự kiện đó.
- Thường gặp trong văn bản quy định, thủ tục, hợp đồng, hướng dẫn chính thức hoặc thông báo chính thức.
- Dạng bổ nghĩa cho danh từ: 〜に際しての + N
Cấu trúc
Ví dụ
お二人の門出に際して、お祝いの言葉を申し上げます。
Nhân dịp khởi đầu chặng đường mới của hai bạn, tôi xin được gửi lời chúc mừng hạnh phúc.
入居に際しての注意事項を説明します。
Tôi xin phép được giải thích các hạng mục cần chú ý khi quý khách tiến hành chuyển vào nhận phòng ở.
面接に際して、しっかりと練習しておいた方がいいですよ。
Trước khi bước vào buổi phỏng vấn trực tiếp, bạn nên tập dượt thật kỹ lưỡng.
当サイトを利用するに際して、まず利用規約をご一読ください。
Trước khi bắt đầu sử dụng trang web của chúng tôi, xin vui lòng đọc qua điều khoản sử dụng trước.