~てたまらない

N2

我慢できないほど~ / 非常に〜
強い感情がわき起こり、その気持ちを抑えることができないと言いたい時に使う。


Cách dịch

Rất... không chịu nổi / Vô cùng...

Ý nghĩa

- Dùng để nhấn mạnh những cảm giác thể chất (đau, ngứa, buồn ngủ) hoặc cảm xúc cá nhân mạnh mẽ đến mức cơ thể hoặc tinh thần không thể nhẫn nhịn, chịu đựng thêm được nữa.
- Mang tính bản năng, tự nhiên, bộc phát mạnh mẽ ra bên ngoài.

Cấu trúc

V-てたまらない
Aい-くてたまらない
Aな-でたまらない

Lưu ý

Cũng có thể dùng dạng lặp lại「〜て〜て たまらない」để nhấn mạnh hơn nữa cảm xúc.

Ví dụ

A~, nóng đến không chịu nổi.

Vì lúc nãy uống thuốc nên buồn ngủ không chịu được.

Bây giờ vì yêu xa với anh ấy nên mãi không gặp được nhau. Thật sự rất muốn gặp đến mức không chịu nổi.

Lúc nãy nhận được tin từ em trai rằng mẹ nhập viện, tôi lo lắng không chịu nổi.

Mẫu ngữ pháp liên quan