ふりをする

N3

「〜にように振舞う / 〜のように見せる」実際は違うが、そうであるように振舞う様子を表す。


Cách dịch

Giả vờ... / Giả bộ như...

Ý nghĩa

"Diễn tả hành động cố tình thể hiện ra bên ngoài một trạng thái, hành vi hoàn toàn khác với sự thật (giả vờ như thể là...)".

Cấu trúc

V / イA / ナA / N(普通形ふりをする
ナA + な、N + の

Ví dụ

Cô ấy biết thừa là mình đang bị nói xấu nhưng vẫn giả vờ như không nghe thấy gì.

Thực ra chẳng hiểu tí gì nhưng thầy giáo lại bảo "Câu hỏi này trình độ sơ cấp nên đương nhiên ai cũng biết nhỉ", thế là tớ cũng phải giả vờ gật gù như đã hiểu.

Tớ giả vờ đóng vai khách hàng bình thường đến quán để lén kiểm tra món ăn và dịch vụ của tiệm.

Anh Yamashita nghèo rớt mồng tơi thế mà lúc nào cũng diện đồ hiệu lên người rồi giả vờ như có tiền.

Mẫu ngữ pháp liên quan