~みたい(推量)

N3

"〜と思う / 〜の感じがする" 五感を使って話し手が感じたこと、推量したことを言う表現。「〜ようだ 」よりもカジュアルで、友達や家族、親しい人と話す時に使う。


Cách dịch

Hình như là... / Có vẻ như... (Suy đoán)

Ý nghĩa

"Diễn tả sự suy đoán, phán đoán dựa trên cảm nhận trực tiếp của năm giác quan". Mang tính thân mật, suồng sã hơn cấu trúc 〜ようだ.

Cấu trúc

V / イA / ナA / N(普通形みたい
ナA・N không đi với だ

Ví dụ

Hình như ở đằng kia vừa xảy ra tai nạn.

Có vẻ như ô tô và xe máy đã đâm vào nhau.

Hình như anh ấy đang đói bụng.

Đầu thì đau, người thì nóng, hình như tớ bị sốt rồi.

Mẫu ngữ pháp liên quan