~みたい(推量)
N3
〜と思う / 〜の感じがする
Cách dịch
Hình như là... / Có vẻ như... (Suy đoán)
Ý nghĩa
- Diễn tả sự suy đoán, phán đoán dựa trên cảm nhận trực tiếp của năm giác quan.
- Mang tính thân mật, suồng sã hơn cấu trúc 〜ようだ.
Cấu trúc
【普通形】みたいだ
※AなN:だ
Ví dụ
あそこで事故があったみたいです。
Hình như ở đằng kia vừa xảy ra tai nạn.
彼はお腹が空いているみたいです。
Hình như anh ấy đang đói bụng.
頭が痛いし、体も暑いし、熱があるみたいだ。
Đầu thì đau, người thì nóng, hình như tớ bị sốt rồi.
トムさんは最近、忙しいみたいだ。
Dạo này Tom có vẻ bận rộn nhỉ.