~わけがない

N3

〜は考えられない / 絶対に〜でない。話し手が確信を持って、「〜ではない」と言う時に使う表現。可能性を完全に否定する。


Cách dịch

Làm sao mà... được / Tuyệt đối không thể

Ý nghĩa

"Dùng để bác bỏ, phủ định mạnh mẽ một sự việc theo logic thông thường của người nói (làm sao mà có chuyện đó được)". Ý nghĩa tương đồng với 〜はずがない.

Cấu trúc

V / イA / ナA / N(普通形わけがない
ナA + な、N + の

Ví dụ

Bức tranh xấu xí thế kia làm sao mà bán được.

Món ăn dở tệ thế kia làm sao mà nuốt nổi.

Bài hát kỳ quặc thế này làm sao mà bán chạy được.

Người hát dở như anh ta làm sao thành ca sĩ được.

Mẫu ngữ pháp liên quan