~とみえる/~とみえて

N3

根拠に基づき、「〜らしい/〜ようだ」と言いたいときに使う。


Cách dịch

Xem ra có vẻ như... / Chắc là...

Ý nghĩa

Diễn tả sự suy đoán có căn cứ cụ thể rõ ràng ngay trước mắt, xem xét tình hình thực tế để đưa ra kết luận.

Cấu trúc

普通形とみえてとみえる

Ví dụ

Tom từ sáng trông có vẻ vui nhỉ. Xem ra có vẻ vừa có chuyện gì tốt lành rồi.

Nghe bài thuyết trình của anh ấy, xem ra có vẻ đã luyện tập rất nhiều trước khi phát biểu.

Có vũng nước lớn ngoài sân. Xem ra đêm qua trong lúc đang ngủ trời đã mưa.

Kính cửa sổ bị vỡ. Xem ra trong lúc vắng nhà có ai đó đã định đột nhập vào.

Mẫu ngữ pháp liên quan