~に反して
N3
〜とは反対に、逆に~
Cách dịch
Trái với... / Ngược lại với...
Ý nghĩa
- Diễn tả một sự việc diễn ra hoàn toàn trái ngược lại với những gì được mong đợi, dự đoán, hoặc quy định, luật pháp.
- Thường đi kèm các từ như 予想、期待、意図、法律…
Cấu trúc
Nに反して
N1に反するN2
Ví dụ
予想に反して、試験はとても難しくなった。
Trái với dự đoán, bài thi cực kỳ khó.
専門家の予想に反して、景気は回復し始めた。
Trái với dự đoán của các chuyên gia, tình hình kinh tế đã bắt đầu hồi phục.
両親の期待に反して、彼は大学へ行かずアルバイトとして働いている。
Trái với kỳ vọng của cha mẹ, cậu ấy không học đại học mà đi làm thêm.
周囲の反対意見に反して、マンション建設が進められた。
Đi ngược lại với ý kiến phản đối của người dân quanh khu vực, việc xây dựng căn chung cư vẫn được tiến hành.