~反面

N3

一つの面では〜であるが、別の面から見ると~


Cách dịch

Nhưng ngược lại... / Mặt khác...

Ý nghĩa

Diễn tả hai mặt đối lập, trái ngược nhau của cùng một sự vật, sự việc (một mặt thì như thế này, mặt khác ngược lại thì như thế kia).

Cấu trúc

普通形反面
Aな:だである、N:だ → である

Ví dụ

Internet tiện lợi nhưng ngược lại cũng tiềm ẩn nguy cơ rò rỉ thông tin và virus.

Sống một mình vui nhưng mặt khác đôi khi cũng cô đơn vì không có ai trò chuyện cùng.

Sống ở quê bất tiện nhưng ngược lại có ưu điểm là gần gũi thiên nhiên, ít xe cộ nên sống thoải mái.

John lúc nào cũng vui vẻ nhưng mặt khác cũng có khía cạnh rất sợ cô đơn.

Mẫu ngữ pháp liên quan