~っけ
N3
話し手が思い出せないことを相手に、聞く表現。独り言でも使うことがある。
Cách dịch
...nhỉ? / ...ấy nhỉ? (Xác nhận, hồi tưởng)
Ý nghĩa
Dùng trong hội thoại thân mật hoặc độc thoại để hỏi đối phương hoặc tự hỏi chính mình nhằm xác nhận lại một thông tin, một sự việc mà bản thân tạm thời không nhớ rõ.
Cấu trúc
普通形っけ
Lưu ý
Thường dùng dạng quá khứ: ~かったっけ/~だったっけ
Lịch sự: ~ましたっけ/~でしたっけ
Ví dụ
田中って今日のパーティー参加するっけ?
Anh Tanaka có tham gia bữa tiệc hôm nay không ấy nhỉ?
明日って、レポートの提出日だっけ?
Ngày mai là ngày nộp báo cáo phải không ấy nhỉ?
この問題の答えって、これであってたっけ?
Đáp án của câu hỏi này có đúng là cái này không ấy nhỉ?
今日って宿題あったっけ?
Hôm nay có bài tập về nhà không ấy nhỉ?