~くらい…はない/
~ほど…はない
N3
〜が一番いい。話し手が主観的に「最高だ」、「一番いい」と強調して言いたい時に使う。そのため、客観的な事実については使えない。
Cách dịch
Không có gì... bằng... / Là nhất
Ý nghĩa
"Dùng để khẳng định một cách chủ quan của người nói rằng đối tượng đó là nhất, không có cái nào khác có thể vượt qua". Không dùng cho sự thật khách quan mang tính khoa học.
Cấu trúc
V(辞書形)こと+ほど/くらい+…はない
N+ほど/くらい+…はない/いない
Ví dụ
ゲームをすることほどたの楽しいことはほか他にないね。
Không có việc gì vui bằng việc chơi game cả nhỉ.
JLPTにごう合かく格できなかったことほどくや悔しかったことはない。
Không có chuyện gì nuối tiếc bằng việc không đỗ JLPT cả.
1にち日じゅう中ね寝ることほどしあわ幸せなことはない。
Không có gì hạnh phúc bằng việc ngủ suốt cả ngày dài.
す好きなこ子にこく告はく白することほど、きんちょう緊張するものはない。
Không có việc gì làm mình căng thẳng bằng việc tỏ tình với người mình thích cả.