~向け

N3

〜のために/〜を対象に/〜に適するように


Cách dịch

Dành cho... / Hướng tới đối tượng...

Ý nghĩa

Diễn tả việc một sản phẩm, dịch vụ hoặc tài liệu được chủ đích thiết kế, sản xuất sao cho phù hợp với một đối tượng đặc định nào đó.

Cấu trúc

N向け
N1向けN2

Ví dụ

Món ăn này được làm dành cho trẻ em.

Cuốn sách này được viết bằng tiếng Nhật dễ dành cho người nước ngoài.

Ở trung tâm thương mại này, nhiều dịch vụ đa dạng đang được triển khai dành cho người lớn tuổi.

Thiết kế thì rất đẹp nhưng vì là ví dành cho nữ nên hơi...

Mẫu ngữ pháp liên quan