~にとって/~にとっては/~にとっても

N3

〜の立場から考えると~/〜の視点で言うと~


Cách dịch

Đối với... (Trên lập trường của...)

Ý nghĩa

- Diễn tả quan điểm, cái nhìn hoặc sự đánh giá xuất phát từ lập trường của một đối tượng cụ thể (thường là người hoặc tổ chức).
- Vế sau luôn là câu đưa ra nhận xét, đánh giá.

Cấu trúc

Nにとって

Ví dụ

Đối với chúng tôi, Lara (tên mèo) giống như thành viên gia đình vậy.

Đối với tớ, việc học chữ Hán rất thú vị.

Đối với tớ, thứ quan trọng nhất là tiền.

Đối với người hiện đại, điện thoại thông minh là một phần của cuộc sống.

Mẫu ngữ pháp liên quan