~にとって/~にとっては/~にとっても
N3
〜の立場から考えると~/〜の視点で言うと~
Cách dịch
Đối với... (Trên lập trường của...)
Ý nghĩa
- Diễn tả quan điểm, cái nhìn hoặc sự đánh giá xuất phát từ lập trường của một đối tượng cụ thể (thường là người hoặc tổ chức).
- Vế sau luôn là câu đưa ra nhận xét, đánh giá.
Cấu trúc
Nにとって (は / も)
Ví dụ
私たちにとって、ララは家族と同じだ。
Đối với chúng tôi, Lara (tên mèo) giống như một thành viên trong gia đình vậy.
私にとって、漢字の勉強はとても楽しい。
Đối với tớ, việc học chữ Hán rất thú vị.
現代人にとって、スマホは生活の一部である。
Đối với người hiện đại, điện thoại thông minh là một phần của cuộc sống.
外国人にとって、日本人の名前はかなり覚えにくいようだ。
Đối với người nước ngoài, tên của người Nhật hình như khá là khó nhớ.