~に関して

N3

「〜について」よりも硬い表現で、書き言葉や改まった場面で使われることが多い。


Cách dịch

Liên quan đến... / Về... (Trang trọng)

Ý nghĩa

- Mang ý nghĩa tương tự như 〜について nhưng là lối nói trang trọng, cứng nhắc hơn".
- Thường dùng nhiều trong văn bản, báo cáo, bối cảnh công sở.

Cấu trúc

Nに関して
N1に関するN2

Ví dụ

Liên quan đến nguyên nhân tai nạn, hiện tại cuộc điều tra đang được tiến hành.

Nếu có điều gì chưa hiểu liên quan đến nội dung bài giảng hãy cứ hỏi nhé.

Liên quan đến tình trạng giảm tỷ lệ sinh của Nhật, tớ nghĩ chính phủ cần suy nghĩ đối sách nghiêm túc hơn.

Liên quan đến vấn đề nóng lên toàn cầu, bạn nghĩ điều chúng ta phải làm là gì?

Mẫu ngữ pháp liên quan