~のに

N4

「当然〜だろう」と予想される事柄とは違った結果になったことを表す。話し手の驚きや不満などの気持ちが含まれる。


Cách dịch

Mặc dù... thế mà... / Tuy... nhưng...

Ý nghĩa

- Biểu thị một kết quả trái ngược, mâu thuẫn hoàn toàn với những gì thông thường dự đoán trước.
- Chứa đựng tâm trạng bất mãn, ngạc nhiên hoặc trách móc của người nói khi sự việc không như mong đợi.

Cấu trúc

【普通形】 + のに~

(※Aな/N: → な)

Ví dụ

Mặc dù đã uống thuốc thế mà chẳng đỡ chút nào.

Hôm qua đã ngủ sớm và ngủ nhiều rồi thế mà giờ vẫn buồn ngủ.

Miếng bít tết này đắt thế mà chẳng ngon tí nào.

Anh James đẹp trai thế mà lại chưa có bạn gái.

Cô ấy là ca sĩ thế mà hát dở tệ.

Con trai sắp thi đến nơi rồi thế mà chẳng chịu học hành gì cả.

Chẳng học hành gì thế mà tớ vẫn đỗ được JLPT N4.

Vận động mỗi ngày thế mà tớ chẳng gầy đi tí nào.

Đã cố gắng học hành thế mà kết quả bài thi lại kém.

Bật điều hòa rồi thế mà vẫn nóng.

Ấn nút rồi thế mà nước ép chẳng chảy ra.

Mẫu ngữ pháp liên quan