~のに
N4
「当然〜だろう」と予想される事柄とは違った結果になったことを表す。話し手の驚きや不満などの気持ちが含まれる。
Cách dịch
Mặc dù... thế mà... / Tuy... nhưng...
Ý nghĩa
- Biểu thị một kết quả trái ngược, mâu thuẫn hoàn toàn với những gì thông thường dự đoán trước.
- Chứa đựng tâm trạng bất mãn, ngạc nhiên hoặc trách móc của người nói khi sự việc không như mong đợi.
Cấu trúc
普通形のに~
※Aな/N:~~だ~~ → な
Ví dụ
薬を飲んだのに、全然良くなりません。
Mặc dù đã uống thuốc thế mà chẳng đỡ chút nào.
昨日、早くたくさん寝たのに、まだ眠いです。
Hôm qua đã ngủ sớm và ngủ nhiều rồi thế mà giờ vẫn buồn ngủ.
このステーキは高いのに、おいしくないです。
Miếng bít tết này đắt thế mà chẳng ngon tí nào.
ジェームスさんはイケメンなのに、彼女がいません。
Anh James đẹp trai thế mà lại chưa có bạn gái.