~すぎる

N4

非常に〜だ。程度が水準を超えていることを表す。


Cách dịch

Quá...

Ý nghĩa

- Diễn tả hành động hoặc trạng thái vượt quá mức độ thông thường hoặc mức cho phép.
- Thường mang sắc thái tiêu cực, gây hại hoặc không tốt.

Cấu trúc

V-ます
A
A
すぎる

Ví dụ

Hôm qua tớ uống nhiều quá nên nôn mấy lần liền.

Dạo này tớ chơi bời nhiều quá nên cháy túi rồi.

Gọi nhiều món quá ăn không hết nổi.

Trưởng phòng Tanaka đáng sợ quá nên khó tiếp cận.

Mẫu ngữ pháp liên quan