~てしまう(後悔)

N4

意図せずある行為を行い、残念だ、後悔していると言いたい時に使う。


Cách dịch

Lỡ... mất rồi

Ý nghĩa

- Diễn tả tâm trạng tiếc nuối, hối hận sâu sắc khi lỡ làm một hành động ngoài ý muốn, hoặc rơi vào một hoàn cảnh tồi tệ không mong đợi.
- Hay đi với 「つい」

Cấu trúc

V-てしまった

Ví dụ

Hôm qua tớ không làm bài tập mà lỡ ngủ mất tiêu rồi.

Tớ để quên tập bài tập ở nhà mất rồi.

Tớ bị lỡ cắt trúng vào tay lúc đang nấu ăn.

Tớ đánh rơi mất chiếc ví ở đâu đó rồi.

Mẫu ngữ pháp liên quan