~ません。~んです。
N4
否定的な事実や断りを先に述べ、その後に「〜んです」を使ってその理由や背景事情を説明・強調する表現。
Cách dịch
Không... Vì...
Ý nghĩa
- Người nói đưa ra một thực tế phủ định hoặc lời từ chối trước, sau đó dùng cụm 〜んです để giải thích, nhấn mạnh lý do hoặc hoàn cảnh khách quan đằng sau.
- Cấu trúc này cực kỳ thông dụng khi muốn từ chối lời mời hoặc biện minh cho việc mình không thể làm.
Cấu trúc
Vません。【普通形】 + んです。
(※Aな/N:だ → な)Ví dụ
きょう今日はの飲みかい会にい行きません。よう用じ事があるんです。
Hôm nay tớ không đi nhậu đâu. Tớ có việc bận rồi.
このパソコンはか買いません。たか高すぎるんです。
Tớ không mua máy tính này đâu. Đắt quá.
あした明日のりょ旅こう行にはさん参か加しません。つ都ごう合がわる悪いんです。
Tớ không tham gia chuyến du lịch ngày mai đâu. Bận việc mất rồi.
にく肉はた食べません。ベジタリアンなんです。
Tớ không ăn thịt. Tớ là người ăn chay.
かれ彼にはれん連らく絡しません。でん電わ話ばん番ごう号をし知らないんです。
Tớ không liên lạc với anh ấy đâu. Tớ không biết số điện thoại.