どうして~か
~し~から
N4
理由を尋ねられた時や説明する時に、複数の理由や原因を並べて(〜し)、最終的な結論や理由を強調して(〜から)伝える表現。
Cách dịch
Tại sao...?
Vì... và vì... nên...
Ý nghĩa
- Dùng để trả lời cho câu hỏi lý do bằng cách liệt kê nhiều nguyên nhân (với し) và kết thúc bằng việc nhấn mạnh lý do cuối cùng (với から).
- Giúp câu trả lời mang tính thuyết phục và có chiều sâu hơn.
Cấu trúc
Q: どうして~か
A: 普通形し、~から
Ví dụ
A:どうしてこの会社を選んだんですか。
B:家から近いし、給料もいいですから。
A: Tại sao bạn chọn công ty này?
B: Vì gần nhà và lương cũng tốt nữa.
A:どうして旅行に行かないの?
B:お金もないし、暇もないから。
A: Sao không đi du lịch thế?
B: Vì tớ vừa không có tiền vừa không có thời gian.
どうして彼が人気があるかというと、優しいし、かっこいいですから。
Sở dĩ anh ấy được yêu thích là vì vừa hiền lành lại vừa đẹp trai.
A:どうして日本語を勉強しているんですか。
B:日本のアニメが好きだし、日本で働きたいからです。
A: Tại sao bạn học tiếng Nhật?
B: Vì tớ thích anime Nhật và muốn làm việc ở Nhật.