~ので
N4
理由・原因を言う時に使う。
Cách dịch
Vì... nên...
Ý nghĩa
- Diễn tả nguyên nhân, lý do một cách khách quan, nhẹ nhàng.
- Mang sắc thái lịch sự, trang trọng hơn so với 〜から, dùng nhiều khi giải thích lý do làm phiền hoặc xin phép đối phương.
Cấu trúc
普通形ので
※Aな/N:~~だ~~ → な
Ví dụ
暑いので、エアコンをつけてもいいですか。
Vì trời nóng, tớ bật điều hòa được không?
電車が遅れたので、少し遅刻しそうです。
Vì tàu trễ nên tớ có vẻ sẽ muộn một chút.
頭が痛いので、帰ってもいいですか。
Vì đau đầu nên tôi xin phép về trước được không?
熱があるので、今日は学校を休みます。
Vì bị sốt nên hôm nay tớ nghỉ học.