〜てくださいます

N4

目上の人や他人が自分のためにある動作をしてくれることを、相手への敬意を込めて表現する。


Cách dịch

Ai đó làm V cho tôi (Tôn kính)

Ý nghĩa

- Người bề trên hoặc ai đó làm một việc tốt cho mình.
- Là thể tôn kính ngữ của 〜してくれる, hướng sự tôn trọng vào người thực hiện hành động.

Cấu trúc

V-て + くださいます

Ví dụ

Thầy giáo đã dạy tiếng Nhật cho tôi.

Giám đốc đã chiêu đãi tôi món ăn ngon.

Anh Tanaka đã đưa tôi ra ga.

Anh Yamada đã cho tôi mượn ô.

Trưởng phòng đã khen ngợi công việc của tôi.

Mẫu ngữ pháp liên quan