他動詞 & 自動詞 (Tha động từ & Tự động từ)
N4
Cách dịch
Ý nghĩa
- Tha động từ: chỉ hành động có ý chí của con người tác động trực tiếp làm biến đổi đối tượng (đi với を).
- Tự động từ: chỉ những chuyển động tự nhiên của vật hoặc biến đổi khách quan không phụ thuộc vào con người (đi với が).
Cấu trúc
N + を + Tha động từ
N + が + Tự động từ
Ví dụ
寒いので、窓を閉めます。
Vì lạnh nên tôi đóng cửa sổ.
風で窓が閉まりました。
Cửa sổ bị đóng lại do gió.
部屋が暗いから、電気をつけた。
Vì phòng tối nên tôi bật đèn.
電気がついています。
Đèn đang bật.