〜ておく(放置)

N4

何もしないで、そのままの状態を維持する。


Cách dịch

Cứ để nguyên...

Ý nghĩa

- Cứ để nguyên tình trạng hiện tại mà không làm gì hoặc không can thiệp thêm.
- Diễn tả việc duy trì trạng thái vốn có.

Cấu trúc

そのままにV-ておきます

Lưu ý

Trong khẩu ngữ thường rút gọn thành 「〜とく/〜ときます」

Ví dụ

Thầy ơi, thầy cứ để nguyên bảng đừng xóa ạ. Lát em sẽ xóa sau.

Máy chiếu còn dùng cho cuộc họp sau nên cứ để nguyên vậy nhé.

Cứ để điều hòa bật nguyên như thế nhé.

Vì phòng tối nên tôi sẽ cứ để đèn bật như vậy.

Mẫu ngữ pháp liên quan