〜ておく(放置)
N4
何もしないで、そのままの状態を維持する。
Cách dịch
Cứ để nguyên...
Ý nghĩa
- Cứ để nguyên tình trạng hiện tại mà không làm gì hoặc không can thiệp thêm.
- Diễn tả việc duy trì trạng thái vốn có.
Cấu trúc
(そのままに)V-て おきますLưu ý
Trong khẩu ngữ thường rút gọn thành 「〜とく/〜ときます」
Ví dụ
せん先せい生、ホワイトボードはけ消さないでそのままにしておいてください。あとで、わたし私がけ消しますから。
Thầy ơi, thầy cứ để nguyên bảng đừng xóa ạ. Lát em sẽ xóa sau.
プロジェクターはつぎ次のかい会ぎ議でもつか使いますから、そのままにしておいてください。
Máy chiếu còn dùng cho cuộc họp sau nên cứ để nguyên vậy nhé.
エアコンはつけたままにしておいてください。
Cứ để điều hòa bật nguyên như thế nhé.
へ部や屋がくら暗いですから、でん電き気をつけておきます。
Vì phòng tối nên tôi sẽ cứ để đèn bật như vậy.
まだみ見ていますから、テレビをつけておいてください。
Vì tôi vẫn đang xem nên cứ để tivi bật như thế đi.