〜は〜に〜てあります

N4

特定の物事に注目して、その現在の状態を説明する時に使われる。


Cách dịch

(Cái gì đó) đang được... ở...

Ý nghĩa

Đưa tân ngữ (sự vật) lên làm chủ đề của câu đi với trợ từ 「は」 nhằm tập trung giải thích trạng thái hiện tại của vật đó được đặt ở đâu, làm gì.

Cấu trúc

N1 (vật) + は + N2 (địa điểm) + に + V (tha ĐT) -てあります

❓ N1 (vật) + は + どこですか/どこにありますか。

Ví dụ

Tài liệu họp đang để trên bàn.

Đồ uống cho tiệc ngày mai đã cất trong tủ lạnh rồi.

Từ điển đã cất trên giá sách.

Lịch đang treo trên tường.

Kéo đã cất vào trong ngăn kéo.

Mẫu ngữ pháp liên quan