Nが/は~ている
N4
発話時点より以前に起こったことの結果の状態が継続していることを表す表現。
Cách dịch
N đang trong trạng thái... (Duy trì kết quả)
Ý nghĩa
- Diễn tả trạng thái hiện tại của sự vật đang được duy trì liên tục, vốn là kết quả để lại của một hành động tự nhiên hoặc một biến đổi đã xảy ra xong trước đó.
- Khi muốn nhấn mạnh, gọi đích danh sự vật đó, trợ từ 「が」 có thể thay bằng trợ từ 「は」. Khi đó Danh từ thường xuất hiện dưới dạng: この/その/あの+N
Cấu trúc
Nが
このそのあのNは
V(tự ĐT)-ている
Lưu ý
Nếu nói về trạng thái trong quá khứ => dùng ~ていた
Ví dụ
窓が開いていますね。
Cửa sổ đang mở kìa.
ドアが閉まっていて開きません。
Cửa đang khóa/đóng nên không mở ra được.
あれー。レストランが閉まってる。なんでだろう。
Ơ kìa. Nhà hàng đóng cửa mất rồi. Sao thế nhỉ?
家に帰ると、誰もいないはずなのに、テレビがついていた。
Khi về nhà, rõ ràng không có ai mà tivi lại đang bật.