~ところです(直後)

N4

ある動作が終わった直後を表す。たった今〜した。


Cách dịch

Vừa mới làm V xong (Tức thì)

Ý nghĩa

- Diễn tả một hành động vừa mới kết thúc tức thì xong.
- Thường đi kèm với たった今 hoặc ちょうど今.

Cấu trúc

V-た + ところです

Lưu ý

Có khoảng thời gian cực ngắn so với 〜たばかり.

Ví dụ

Tớ vừa xuống tàu xong, tầm 10 phút nữa là tới.

Tớ vừa làm xong bài tập, đi chơi chung được rồi đấy.

Tớ vừa ăn cơm xong, no căng không đi nổi luôn.

Alo, tớ vừa mới đến quán cà phê xong nè.

A: Xin lỗi, bắt cậu đợi à?
B: Không, tớ cũng vừa mới đến thôi.

Mẫu ngữ pháp liên quan