~後で

N4

前件の事柄が後件の事柄より先に起こること表す。


Cách dịch

Sau khi... / Sau...

Ý nghĩa

Hành động/ sự việc ở vế trước xảy ra xong rồi mới đến hành động/ sự việc ở vế sau.

Cấu trúc

V-た + あとで

N + の + あとで

Lưu ý

- Khác với 「〜てから」 ở chỗ cấu trúc này thuần túy chỉ trình tự thời gian hơn là điều kiện bắt buộc vế sau.
VD:ドアをノックしてから、部屋に入ります。
(V1 là hành động mang tính chuẩn bị, cần thiết phải diễn ra trước V2)

- Khi diễn tả mốc thời gian:
(〇)日本へ来てから2年になりました。
(✖)日本へ来たあとで2年になりました。

Ví dụ

Tôi sẽ về sau khi làm bài tập ở thư viện.

Sau khi luyện tập một chút, các bạn sẽ lên thuyết trình.

Sau khi lên tàu mới nhận ra đã bỏ quên đồ ở trường.

Sau khi xem anime, tôi sẽ đi tắm bồn.

Sau khi chụp ảnh, tôi chỉnh sửa màu và kích thước một chút.

Sau giờ học, đi karaoke không?

Sau bữa ăn, tôi sẽ đi tắm.

Làm việc xong đi uống nước không?

Xem phim xong ghé quán cà phê chút không?

Mẫu ngữ pháp liên quan