~てきます
N4
一時的に用事で他の場所へ移動し、用事を済ませ戻って来ることを表す。
Cách dịch
Đi làm V rồi quay lại
Ý nghĩa
- Người nói rời đi một nơi khác trong một khoảng thời gian ngắn để thực hiện một hành động, giải quyết một việc gì đó rồi quay trở lại vị trí ban đầu.
- Thường kết hợp với cụm từ ちょっと (một chút/một lát).
Cấu trúc
V-てきます
Ví dụ
牛乳がないですね。ちょっとコンビニまで買いに行ってきます。
Hết sữa rồi nhỉ. Tớ ra cửa hàng tiện lợi mua một lát rồi về nhé.
ちょっとトイレに行ってきます。
Tớ đi vệ sinh một chút rồi quay lại.
あら、スプーンがないですね。ちょっと取ってきます。
Ơ, không có thìa nhỉ. Tớ đi lấy một lát.
ちょっとお腹が空いたので、マクドナルドでポテトを買ってきます。
Hơi đói bụng nên tớ đi mua khoai tây McDonald rồi về.