~を踏まえて
〜を前提として/〜を考慮に入れて
Cách dịch
Căn cứ vào... / Dựa trên...
Ý nghĩa
- Diễn tả việc lấy một sự việc, vấn đề, hoặc kinh nghiệm làm tiền đề để đưa ra quyết định, hành động tiếp theo.
- Là biểu hiện trang trọng, dùng trong văn viết hoặc các tình huống giao tiếp trang trọng (như kinh doanh, hội họp).
Cấu trúc
Ví dụ
アンケートの結果を踏まえて、商品のデザインを見直します。
Căn cứ vào kết quả khảo sát, chúng tôi sẽ xem xét sửa đổi lại thiết kế của sản phẩm.
去年の反省を踏まえて、今年は別の教科書を使う日本語を教えようと思います。
Dựa trên việc nhìn nhận lại những khuyết điểm của năm ngoái, năm nay tôi định sẽ dùng một cuốn sách giáo khoa khác để dạy tiếng Nhật.
今回の事故を踏まえて、再度安全性の見直しを実施いたします。
Căn cứ từ vụ tai nạn lần này, chúng tôi sẽ một lần nữa tiến hành rà soát lại mức độ an toàn.
部長の今の報告を踏まえて、今後の方針について話し合いたいと思います。
Dựa trên báo cáo vừa rồi của trưởng phòng, tôi muốn chúng ta cùng thảo luận về phương hướng sắp tới.