~いかんだ/~いかんでは/~いかんによっては
N1
〜によっては/ 〜次第で/〜かどうかで
Cách dịch
Tùy thuộc vào... / Tùy vào...
Ý nghĩa
Cùng ý nghĩa với 「〜次第で」 nhưng đây là biểu hiện trang trọng, cứng nhắc hơn.
Cấu trúc
N(の)いかんだいかんではいかんによっては
Ví dụ
JLPT N1に合格できるかどうかは君たちの努力いかんだ。
Việc có đỗ JLPT N1 hay không tùy thuộc vào nỗ lực của các bạn.
今期の私の業績いかんで、昇進できるかどうかが決まる。
Tùy thuộc vào thành tích của tôi trong kỳ này mà việc có được thăng chức hay không sẽ được quyết định.
診断結果いかんでは、次の試合の出場をあきらめなければならない。
Tùy thuộc vào kết quả chẩn đoán, có thể phải từ bỏ việc tham gia trận đấu tiếp theo.
台風の状況いかんでは、旅行をキャンセルせねばならない。
Tùy thuộc vào tình hình bão, có thể phải hủy chuyến du lịch.