〜のだから/〜んだから

N2

理由は話し手も聞き手も知っていること。その上で、話し手の判断を言う時や相手へ確認する時に使う。


Cách dịch

Tại vì... mà... (Nhắc nhở, xác nhận)

Ý nghĩa

- Diễn tả một lý do, nguyên nhân hiển nhiên hoặc một sự thật mà thường cả người nói và người nghe đều đã biết rõ.
- Vế sau thường là đánh giá, phán đoán, lời khuyên, mệnh lệnh, rủ rê hoặc ý muốn của người nói.
- 「〜んだから」 là dạng văn nói của 「〜のだから」.

Cấu trúc

【普通形】のだから / んだから
※AなN:だ → な

Ví dụ

A: Lại bày bừa ra phòng rồi, bao giờ thì con dọn hả?
B: Tí nữa con sẽ dọn.
A: Không phải là trẻ con nữa đâu nên phòng của mình thì con phải tự dọn dẹp đi!
B: Vâng ạ.

A: Cậu định đi đâu đấy? Còn 5 phút nữa là tàu chạy rồi đấy nhé.
B: À, tớ chạy đi mua nắm cơm.
A: Ơ kìa, tàu chuẩn bị chạy đến nơi rồi cơ mà, nhịn đi cho tớ nhờ.

A: Này, hôm nay hai đứa mình trốn học không?
B: Ôi thôi không được đâu, sắp kiểm tra rồi, chúng ta phải ngoan ngoãn nghe giảng chứ.

Bởi vì đã trả một số tiền lớn để mua nên tôi muốn sử dụng nó thật cẩn thận.

Mẫu ngữ pháp liên quan