~たまえ

N2

〜しなさい(上司や目上の人が、部下や年下に対して親しみを込めて、または軽く命令・指示をするときに使われる表現)


Cách dịch

Hãy... đi / Làm... đi (Mệnh lệnh nhẹ nhàng)

Ý nghĩa

Là cấu trúc thể hiện câu lệnh, chỉ thị một cách nhẹ nhàng, thường được nam giới ở bề trên, cấp trên hoặc người có tuổi sử dụng đối với cấp dưới, con cái hoặc người nhỏ tuổi hơn với sắc thái thân mật, thúc giục nhẹ nhàng.

Cấu trúc

Vますたまえ

Ví dụ

Nếu gặp phải bất kỳ khó khăn gì, hãy cứ thoải mái thảo luận với tôi đi nhé.

Mau mau chuẩn bị đi con. Sắp muộn đến nơi rồi đấy.

Cậu hãy nhanh chóng hoàn thành công việc này đi.

Hãy chuẩn bị tài liệu cho cuộc họp ngày mai nhé.

Mẫu ngữ pháp liên quan