~まい

N2

【否定の意志】~しようと思わない(強い否定の意志を表す。主語は1人称)
【否定の推量】~ないだろう(話者の推量を表す。古い言い方で書き言葉的)


Cách dịch

Quyết không... (Ý chí) / Chắc là không... (Suy đoán)

Ý nghĩa

Cấu trúc mang tính trang trọng này có hai nghĩa độc lập:
① "Quyết không... / Tuyệt đối không có ý định làm...". Thể hiện ý chí phủ định cực kỳ kiên quyết của bản thân người nói (chủ ngữ luôn là ngôi thứ nhất).
② "Có lẽ không... / Chắc là không thể có chuyện...". Thể hiện sự suy đoán mang tính phủ định một cách khách quan về một sự việc nào đó (chủ ngữ có thể là ngôi thứ ba).

Cấu trúc

否定の意志
V-るまい
否定の推量
V-るまい
A-くあるまい
A-ではあるまい
Nではあるまい

Lưu ý

Nhóm 1: V-る + まい
Nhóm 2: V-る + まい/Vます + まい
Nhóm 3:
・する → するまい/すまい
・来る → くるまい/こまい

Ví dụ

Dù có rủ anh Tanaka đi nhậu thì lúc nào cũng bị từ chối. Quyết không thèm rủ anh ta lần thứ hai nữa.

Hút thuốc quá nhiều đến mức đổ bệnh nặng thế này... Tôi quyết tuyệt đối từ nay không hút nữa.

Người bạn thân mà tôi tin tưởng lại làm lộ bí mật của tôi. Tôi quyết không tha thứ cho cậu ta.

Dù có chuyện đau buồn đến thế nào đi nữa, tôi đã quyết tâm là sẽ không bao giờ khóc trước mặt người khác.

Mẫu ngữ pháp liên quan