~まい
【否定の意志】~しようと思わない(強い否定の意志を表す。主語は1人称)
【否定の推量】~ないだろう(話者の推量を表す。古い言い方で書き言葉的)
Cách dịch
Quyết không... (Ý chí) / Chắc là không... (Suy đoán)
Ý nghĩa
Cấu trúc mang tính trang trọng này có hai nghĩa độc lập:
① "Quyết không... / Tuyệt đối không có ý định làm...". Thể hiện ý chí phủ định cực kỳ kiên quyết của bản thân người nói (chủ ngữ luôn là ngôi thứ nhất).
② "Có lẽ không... / Chắc là không thể có chuyện...". Thể hiện sự suy đoán mang tính phủ định một cách khách quan về một sự việc nào đó (chủ ngữ có thể là ngôi thứ ba).
Cấu trúc
Lưu ý
Nhóm 1: V-る + まい
Nhóm 2: V-る + まい/Vます + まい
Nhóm 3:
・する → するまい/すまい
・来る → くるまい/こまい
Ví dụ
田中さんを飲み会に誘っても、いつも断られる。もう二度と彼を誘うまい。
Dù có rủ anh Tanaka đi nhậu thì lúc nào cũng bị từ chối. Quyết không thèm rủ anh ta lần thứ hai nữa.
タバコの吸いすぎで重い病気になるなんて、もう絶対吸うまい。
Hút thuốc quá nhiều đến mức đổ bệnh nặng thế này... Tôi quyết tuyệt đối từ nay không hút nữa.
信用していた親友が僕の秘密をもらした。絶対に許すまい。
Người bạn thân mà tôi tin tưởng lại làm lộ bí mật của tôi. Tôi quyết không tha thứ cho cậu ta.
どんなに悲しいことがあっても、人前では泣くまいと決めている。
Dù có chuyện đau buồn đến thế nào đi nữa, tôi đã quyết tâm là sẽ không bao giờ khóc trước mặt người khác.