~の上では
N2
〜という点から考えると/〜という方面で
Cách dịch
Xét về mặt... / Trên phương diện...
Ý nghĩa
Dùng khi muốn đưa ra một nhận xét, đánh giá căn cứ trên một khía cạnh mang tính chất quy định lý thuyết hay khía cạnh chuyên môn cụ thể, dẫu cho trên thực tế có thể tồn tại điểm khác biệt.
Cấu trúc
Nの上では
Lưu ý
Dạng rút gọn: N + 上 (じょう)
Ví dụ
暦の上ではもう秋ですが、まだ暑い日が続いています。
Theo lịch thì đã là mùa thu rồi, nhưng những ngày nóng bức vẫn đang kéo dài.
計算の上では、この事業は来月から利益が出るはずだ。
Theo tính toán, dự án này chắc chắn sẽ sinh lời từ tháng sau.
法律の上では、彼らに賠償の責任はありません。
Về mặt pháp luật, họ không có trách nhiệm phải bồi thường.
データの上では問題ないが、実物を見てみないと不安だ。
Trên dữ liệu thì không có vấn đề gì, nhưng nếu không kiểm tra tận mắt thực tế thì vẫn thấy lo.