~上で(目的)
〜ために/〜のに
Cách dịch
Trong quá trình... / Khi...
Ý nghĩa
- Diễn tả ý trong quá trình thực hiện mục đích lớn lao ở vế trước thì vế sau đóng vai trò là một yếu tố vô cùng quan trọng, thiết yếu không thể bỏ qua.
- Thường đi kèm với các từ chỉ tầm quan trọng, cần thiết ở vế sau.
Cấu trúc
Ví dụ
外国人を採用する上で、私たちが見ているのは日本語能力だけではありません。
Trong quá trình tuyển dụng ứng viên người nước ngoài, thứ mà chúng tôi đánh giá không chỉ đơn thuần là năng lực tiếng Nhật.
今度の文化祭を成功させる上で必要なのはクラスの団結力だ。
Để có thể mang lại thành công cho Lễ hội văn hóa lần này, điều thiết yếu nhất chính là sự đoàn kết của cả tập thể lớp.
言語を学習する上で大切なのは、インプットとアウトプットのバランスだ。
Trong quá trình học ngôn ngữ, yếu tố quan trọng hàng đầu chính là sự cân bằng giữa kiến thức nạp vào trong đầu (Input) và kiến thức được vận dụng ra bên ngoài (Output).
海外旅行を楽しむ上で一番重要なことは、安全管理だろう。
Để có thể tận hưởng chuyến du lịch nước ngoài, yếu tố then chốt nhất có lẽ chính là công tác quản lý an toàn.