~に向かって
N2
〜の方向へ進む/〜を対象として行動する
Cách dịch
Hướng về phía... / Tiến về phía...
Ý nghĩa
Hướng về phía một địa điểm, mục tiêu hoặc đối tượng cụ thể nào đó để di chuyển hoặc triển khai hành động.
Cấu trúc
Nに向かって
Ví dụ
飛行機は東京に向かって飛んでいる。
Máy bay đang bay thẳng về phía thành phố Tokyo.
目標に向かって、毎日一生懸命努力している。
Tôi vẫn đang nỗ lực hết mình mỗi ngày hướng đến mục tiêu đã đặt ra.
先生に向かって、そんな失礼なことを言ってはいけません。
Không được phép nói những lời vô lễ như thế với giáo viên.