~ては~ては

N2

行為や現象が繰り返し起こる様子を表す表現。


Cách dịch

Cứ... rồi lại...

Ý nghĩa

- Diễn tả một chuỗi hành động hoặc trạng thái cứ xảy ra rồi kết thúc, rồi lại xảy ra, lặp đi lặp lại như một vòng tuần hoàn.
- Thường dùng với các cặp động từ trái nghĩa hoặc diễn tả sự thay đổi liên tục (như: Mưa rồi tạnh, Viết rồi xóa, Ăn rồi ngủ...)
- Trong văn nói thân mật, 「~ては」 có thể biến âm thành 「~ちゃ」

Cấu trúc

V1-てはV2
V1-てはV2ます、V1-てはV2

Ví dụ

Trời cứ mưa rồi lại tạnh, mưa rồi lại tạnh.

Cứ viết rồi lại xóa, viết rồi lại xóa, cuối cùng bức thư cũng hoàn thành.

Cuối tuần của tôi cứ lặp đi lặp lại việc ăn rồi lại ngủ, ăn rồi lại ngủ.

Anh ấy cứ đứng lên rồi lại ngồi xuống, đứng lên rồi lại ngồi xuống, trông rất bồn chồn.

Mẫu ngữ pháp liên quan