~て以来

N2

〜してから、今までずっと


Cách dịch

Kể từ sau khi... (suốt cho đến nay)

Ý nghĩa

- Diễn tả ý: Kể từ sau khi thực hiện hành động ở vế trước thì suốt cho đến tận bây giờ một trạng thái liên tục diễn ra.
- Không dùng cho một mốc thời gian quá gần trong quá khứ, và không dùng cho tương lai.

Cấu trúc

V-て以来
N以来

Lưu ý

Khác với 「〜てから」, hành động ở vế sau của 「〜て以来」 luôn phải là một trạng thái diễn ra liên tục, kéo dài suốt từ quá khứ đến nay, tuyệt đối không dùng cho hành động chỉ xảy ra một lần duy nhất.

Ví dụ

Kể từ khi tốt nghiệp trường học, tôi chưa từng gặp lại Tanaka lần nào.

Kể từ khi bắt đầu sống một mình, tôi cứ ăn ngoài miết thôi.

Kể từ khi ly hôn vào 3 năm trước, tôi vẫn luôn độc thân.

Công ty này kể từ khi được thành lập, thành tích kinh doanh mỗi năm đều tăng trưởng.

Mẫu ngữ pháp liên quan