~に相違ない

N2

きっと〜だ/〜に間違いない
話し手が確信を持って述べる推量表現。


Cách dịch

Chắc chắn là... / Không sai vào đâu được

Ý nghĩa

- Dùng khi người nói dựa trên những chứng cứ cụ thể, rõ ràng để đưa ra một phán đoán mang tính khẳng định chắc nịch với mức độ tin cậy tuyệt đối.
- Là cách diễn đạt trang trọng, cứng nhắc hơn cấu trúc「〜に違いない」.

Cấu trúc

【普通形】+ に相違ない
※AなN:だ-である

Ví dụ

Lời khai của anh ta chắc chắn là dối trá. Tôi nhất định sẽ tìm ra bằng chứng xác thực!

Hung thủ gây án chắc chắn là gã đó, không sai vào đâu được.

Người làm rò rỉ bí mật của chúng ta chắc chắn là anh Kim rồi.

Ngày nào cũng học hơn 10 tiếng, kết quả thi thử cũng đạt điểm A, chắc chắn anh ấy dư sức đỗ.

Mẫu ngữ pháp liên quan