~てちょうだい

N3

話し手が相手に「〜してください」「〜してほしい」と軽くお願い・要求をする時のカジュアルな表現。


[備考]

・「〜てください」のくだけた言い方で、主に女性や子供、あるいは親が子供に対してよく使う表現。

・親しい相手や目下の人に対して使う。目上の人やビジネスの場面では使えない。男性はあまり使わない。


Cách dịch

Làm hộ tớ / Cho tớ xin... (Nhờ vả thân mật)

Ý nghĩa

"Dùng để đưa ra lời nhờ vả hoặc yêu cầu nhẹ nhàng, thân mật với đối phương". Đây là cách nói suồng sã thay cho 「〜てください」, chủ yếu được dùng bởi phụ nữ, trẻ em hoặc cha mẹ nói với con cái trong gia đình.

Cấu trúc

V-
V-ないで
ちょうだい

Ví dụ

Cái này ngon lắm, ăn thử chút đi nè.

Nguy hiểm lắm, ra chỗ kia chơi giùm đi con.

Nếu đi siêu thị thì tiện thể mua hộ mẹ chai sữa nhé.

Đừng có tự tiện ăn bánh kẹo của tớ đấy nhé.

Mẫu ngữ pháp liên quan