~こと

N3

規則、指示、命令、注意などを表す。「〜しなければならない」「〜してはいけない」という意味。指示や規則などを書いて伝えるときの表現(主に文章や掲示板などで使われる)。


Cách dịch

Phải làm V... / Nghiêm cấm... (Nội quy)

Ý nghĩa

"Dùng để truyền tải mệnh lệnh, quy định, nội quy hoặc chú ý bằng văn bản của người có thẩm quyền". Sắc thái bắt buộc cao, không dùng trong hội thoại hàng ngày.

Cấu trúc

V-V-ない
N
こと

Ví dụ

Trong giờ thi, bắt buộc phải tắt nguồn điện thoại di động.

Nghiêm cấm nói lớn tiếng ở trong không gian thư viện.

Thời gian tập trung ngày mai là 8 giờ sáng. Tuyệt đối không được đi muộn.

Báo cáo phải được nộp trước thứ Sáu tuần này.

Mẫu ngữ pháp liên quan