~てほしい/~てもらいたい/

~ていただきたい

N3

話し手が相手(または第三者)に対して「〜という動作をしてくれることを望む」「〜してくれと頼む・期待する」という意味を表す。


[備考]

・てほしい:親しい相手に対して使うカジュアルな表現。

・てもらいたい:「てほしい」とほぼ同じ意味だが、少し丁寧な響きがある。

・ていただきたい:最も丁寧な表現で、目上の人やビジネスの場面で使う。


Cách dịch

Muốn (ai đó) làm V... / Mong muốn...

Ý nghĩa

"Diễn tả nguyện vọng của người nói muốn đối phương (hoặc bên thứ ba) thực hiện một hành động nào đó cho mình". Mức độ lịch sự tăng dần từ 「てほしい」 đến 「ていただきたい」. Không dùng cho hành động của chính người nói.

Cấu trúc

V(て形
V(ない形
ほしいもらいたいいただきたい
動作をする人は「N(人)に」で表す

Ví dụ

Tớ muốn anh ấy suy nghĩ nghiêm túc hơn một chút về tương lai của bản thân.

Ngày mai là bài kiểm tra quan trọng nên tớ muốn cậu tuyệt đối không được đi muộn.

Tớ muốn anh kiểm tra hộ tài liệu này trước chiều ngày hôm nay.

Ở đây cấm hút thuốc nên tôi muốn anh không hút thuốc ở đây.

Mẫu ngữ pháp liên quan