~てごらん
N3
相手に何かを試してみるように促したり、軽く指示したりする表現。
Cách dịch
Thử làm ... xem sao / Hãy thử ... đi
Ý nghĩa
- Dùng để khuyến khích, gợi ý hoặc đưa ra chỉ thị nhẹ nhàng cho đối phương thử thực hiện một hành động nào đó.
- Mang sắc thái nhẹ nhàng, thân thương, thường được cha mẹ nói với con cái, hoặc người bề trên nói với người bề dưới.
- Mang ý nghĩa tương tự như 「〜てみなさい」, nhưng là cách nói nhẹ nhàng hơn và chứa đựng tình cảm thân thương.
Cấu trúc
V-てごらん(なさい)
Lưu ý
Tuyệt đối không được sử dụng đối với người bề trên.
Ví dụ
美味しいから、一口食べてごらん。
Ngon lắm đấy, con ăn thử một miếng xem nào.
ほら、あそこを見てごらん。きれいな鳥がいるよ。
Nhìn kìa, nhìn đằng kia xem. Có chú chim đẹp quá kìa.
自分で悩んでいないで、お母さんに相談してごらん。
Đừng ôm nỗi lo một mình nữa, thử tâm sự với mẹ xem sao con.
わからないなら、先生に聞いてごらん。
Nếu không hiểu thì em thử hỏi thầy giáo xem sao.