~させてほしい/~させてもらいたい/

~させていただきたい

N3

話し手自身が「〜したい」という願望があり、相手に対して「(私に)〜することを許可してほしい」「〜させてくれ」と許可やお願いを求める表現。


[備考]

・させてほしい:親しい相手に許可を求めるカジュアルな表現。

・させてもらいたい:「させてほしい」より少し丁寧な表現。

・させていただきたい:非常に丁寧で謙譲の意を含む表現。ビジネスシーンや目上の人に対して使う。


Cách dịch

Xin phép cho (tôi) làm V... / Cho phép tôi...

Ý nghĩa

"Diễn tả nguyện vọng của người nói muốn xin phép đối phương cho phép chính mình thực hiện một hành động nào đó". Người thực hiện hành động ở vế sau là chính người nói. Mức độ lịch sự tăng dần, trong đó 「させていただきたい」 được dùng rộng rãi trong môi trường công sở.

Cấu trúc

V(使役形て形ほしいもらいたいいただきたい

Ví dụ

Hôm nay tớ thấy không khỏe nên cho phép tớ về sớm nhé.

Về vụ việc này, hãy để tớ đảm nhiệm nhé.

Về đề xuất đó, xin phép cho tôi được suy nghĩ một chút được không ạ?

Xin lỗi nhưng ngày mai tôi muốn xin phép được nghỉ ạ.

Mẫu ngữ pháp liên quan