~させてほしい/~させてもらいたい/~させていただきたい
話し手自身が「〜したい」という願望があり、相手に対して「(私に)〜することを許可してほしい」「〜させてくれ」と許可やお願いを求める表現。
Cách dịch
Xin phép cho (tôi) làm... / Cho phép tôi...
Ý nghĩa
- Diễn tả nguyện vọng của người nói muốn xin phép đối phương cho phép chính mình thực hiện một hành động nào đó.
- Người thực hiện hành động ở vế sau là chính người nói.
Cấu trúc
Lưu ý
・〜させてほしい: Cách biểu đạt thân mật, thông dụng, dùng đối với người có mối quan hệ thân thiết.
・〜させてもらいたい: Mang ý nghĩa gần như tương tự với 「〜させてほしい」, nhưng tạo cảm giác lịch sự hơn một chút.
・〜させていただきたい: Là cách biểu đạt lịch sự nhất, được sử dụng cho người bề trên hoặc trong môi trường công việc, kinh doanh.
Ví dụ
今日は体調が悪いので、早く帰らせてほしい。
Hôm nay em thấy không khỏe nên cho phép em về sớm nhé.
この件については、私に担当させてほしいな。
Về vụ việc này, hãy để tôi đảm nhiệm nhé.
その提案について、少し考えさせてもらいたいのですが。
Về đề xuất đó, xin phép cho tôi được suy nghĩ một chút được không ạ?
申し訳ありませんが、明日は休ませてもらいたいです。
Xin lỗi nhưng ngày mai tôi muốn xin nghỉ ạ.