~ても構わない
〜ても問題ない/〜てもいい
Cách dịch
Làm V cũng không sao / Không vấn đề gì
Ý nghĩa
- Dùng để đưa ra sự cho phép hoặc thể hiện thái độ chấp nhận, không bận tâm dẫu cho hành động hay tính chất đó có xảy ra.
- Lịch sự và trang trọng hơn cấu trúc 〜てもいい.
Cấu trúc
Ví dụ
学生:先生、すみません。レポートを書いたのに家に忘れてきてしまいました。
先生:じゃあ、提出は明日でも構いませんよ。
Học sinh: Thưa thầy em xin lỗi, em viết báo cáo rồi mà lại quên ở nhà mất.
Thầy giáo: Vậy thì ngày mai nộp cũng không sao.
A:すぐに戻ってきますので、少しの間だけ荷物を置かせてもらえませんか。
B:ええ、構いませんよ。
A: Tớ quay lại ngay nên cho tớ để nhờ hành lý ở đây một lát được không?
B: Ừ, để đấy cũng không vấn đề gì đâu.
A:先生、問題3は難しすぎます。
B:あ、この問題は上級レベルなので、解けなくても構いませんよ。
A: Thưa thầy, câu hỏi số 3 khó quá ạ.
B: À, câu này trình độ thượng cấp nên không giải được cũng không sao đâu.
A:ここに座っても構いませんか。
B:ええ、いいですよ。
A: Tôi ngồi ở đây có được không ạ?
B: Vâng, không sao đâu ạ.