命令形

N4

相手に対して強い態度で何かを指示したり、命令したりする表現。


Cách dịch

Thể mệnh lệnh

Ý nghĩa

- Dùng để ra lệnh hoặc chỉ thị ai đó làm việc gì với thái độ mạnh mẽ.
- Không dùng với người bề trên.
- Chủ yếu được dùng bởi nam giới trong các tình huống khẩn cấp, cổ vũ, hoặc trên các biển báo công cộng.

Cấu trúc

Cách chia Động từ thể mệnh lệnh:

・Nhóm 1: V(i)-ます → V(e)

・Nhóm 2: V-ます → V-ろ

・Nhóm 3: します → しろ、来ます → 来い

Lưu ý

- Thể mệnh lệnh của 「くれます」 là くれ
- Không có cách nói mệnh lệnh của các động từ như ある、わかる、できる…

Ví dụ

Dậy sớm đi.

Học nhiều hơn nữa đi.

Nguy hiểm đấy, lại đây mau.

Hãy cố gắng đến cùng, đừng bỏ cuộc.

Trật tự đi.

Mẫu ngữ pháp liên quan