~んですが、~ていただけませんか。
N4
丁寧にお願いする表現。
Cách dịch
...nhưng, ...giúp tôi được không?
Ý nghĩa
- Lời nhờ vả, yêu cầu đối phương giúp đỡ một cách vô cùng lịch sự và trang trọng.
- Cụm 〜んですが được dùng để mào đầu, trình bày hoàn cảnh khó khăn của mình trước khi đưa ra lời nhờ vả chính thức nhằm giảm bớt sự đột ngột.
Cấu trúc
普通形んですが、 V-ていただけませんか
※Aな/N:~~だ~~ → な
Ví dụ
銀行へ行きたいんですが、道を教えていただけませんか。
Tôi muốn đi đến ngân hàng, bạn có thể chỉ đường giúp tôi được không?
漢字の 読み方がわからないんですが、教えていただけませんか。
Tôi không biết cách đọc chữ Hán này, bạn có thể chỉ cho tôi được không?
お金がないんですが、少し貸していただけませんか。
Tôi không có tiền, bạn có thể cho tôi mượn một chút được không?
写真を撮りたいんですが、撮っていただけませんか。
Tôi muốn chụp ảnh, bạn có thể chụp giúp tôi được không?