~んですが、~ていただけませんか。
丁寧にお願いする表現。
Cách dịch
...nhưng, ...giúp tôi được không?
Ý nghĩa
- Lời nhờ vả, yêu cầu đối phương giúp đỡ một cách vô cùng lịch sự và trang trọng.
- Cụm 〜んですが được dùng để mào đầu, trình bày hoàn cảnh khó khăn của mình trước khi đưa ra lời nhờ vả chính thức nhằm giảm bớt sự đột ngột.
Cấu trúc
【普通形】 + んですが、 V-ていただけませんか。
(※Aな/N:だ → な)Ví dụ
ぎん銀こう行へい行きたいんですが、みち道をおし教えていただけませんか。
Tôi muốn đi đến ngân hàng, bạn có thể chỉ đường giúp tôi được không?
かん漢じ字の よ読みかた方がわからないんですが、おし教えていただけませんか。
Tôi không biết cách đọc chữ Hán này, bạn có thể chỉ cho tôi được không?
おかね金がないんですが、か少し貸していただけませんか。
Tôi không có tiền, bạn có thể cho tôi mượn một chút được không?
しゃ写しん真をと撮りたいんですが、と撮っていただけませんか。
Tôi muốn chụp ảnh, bạn có thể chụp giúp tôi được không?
シャワーがこわ壊れたんですが、へ部や屋をか変えていただけませんか。
Vòi hoa sen bị hỏng rồi, có thể đổi phòng giúp tôi được không?
け消しゴムをわす忘れたんですが、か貸していただけませんか。
Tôi quên mang tẩy chì rồi, bạn có thể cho tôi mượn được không?
よくわからないんですが、もういち一ど度せつ説めい明していただけませんか。
Tôi chưa hiểu rõ lắm, bạn có thể giải thích lại một lần nữa giúp tôi được không?